чешу́йка
danh từbất động vật
Nghĩa
- vảy nhỏ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чешу́йка | чешу́йки |
| Sinh cách | чешу́йки | чешу́ек |
| Tặng cách | чешу́йке | чешу́йкам |
| Đối cách | чешу́йку | чешу́йки |
| Công cụ cách | чешу́йкой, чешу́йкою | чешу́йками |
| Giới cách | чешу́йке | чешу́йках |