четвере́ньки
danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều
Nghĩa
- tư thế chống cả tay lẫn chân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | — | четвере́ньки |
| Sinh cách | — | четвере́нек |
| Tặng cách | — | четвере́нькам |
| Đối cách | — | четвере́ньки |
| Công cụ cách | — | четвере́ньками |
| Giới cách | — | четвере́ньках |