четвере́ньки четвереньки

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. tư thế chống cả tay lẫn chân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—четвере́ньки
Sinh cách—четвере́нек
Tặng cách—четвере́нькам
Đối cách—четвере́ньки
Công cụ cách—четвере́ньками
Giới cách—четвере́ньках

Từ liên quan