черпа́к черпак

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. gàu xúc, gầu xúc, gàu, gầuэкскаватор и т. п.cái
  2. Gàu, gầu, gáo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерпа́кчерпаки́
Sinh cáchчерпака́черпако́в
Tặng cáchчерпаку́черпака́м
Đối cáchчерпа́кчерпаки́
Công cụ cáchчерпако́мчерпака́ми
Giới cáchчерпаке́черпака́х

Từ liên quan