чернь

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. lớp khảm men huyềnна металле

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчерньче́рни
Sinh cáchче́рниче́рней
Tặng cáchче́рниче́рням
Đối cáchчерньче́рни
Công cụ cáchче́рньюче́рнями
Giới cáchче́рниче́рнях

Từ đồng nghĩa