чернь
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- lớp khảm men huyềnна металле
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чернь | че́рни |
| Sinh cách | че́рни | че́рней |
| Tặng cách | че́рни | че́рням |
| Đối cách | чернь | че́рни |
| Công cụ cách | че́рнью | че́рнями |
| Giới cách | че́рни | че́рнях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чернь | че́рни |
| Sinh cách | че́рни | че́рней |
| Tặng cách | че́рни | че́рням |
| Đối cách | чернь | че́рни |
| Công cụ cách | че́рнью | че́рнями |
| Giới cách | че́рни | че́рнях |