черново́й черновойtính từNghĩaNháp, thảo, viết nhápVí dụчерновой набросокbản nháp, bản thảo, sơ thảoчерновая тетрадка[cuốn, quyển] vở nhápTừ liên quanвчерне́Nháp, phác qua, về đại thể, về đại cương