Từ điển

    вчерне́ вчерне

    khác

    Nghĩa

    1. Nháp, phác qua, về đại thể, về đại cương

    Ví dụ

    • сделать что-л. вчерне
      làm cái gì về đại thể
    • готовый вчерне
      làm xong về đại thể
    • написать вчерне
      viết nháp, phác thảo
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)