вчерне́ вчернеkhácNghĩaNháp, phác qua, về đại thể, về đại cươngVí dụсделать что-л. вчернеlàm cái gì về đại thểготовый вчернеlàm xong về đại thểнаписать вчернеviết nháp, phác thảo