почерне́ть почернеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. đen đi
  2. đen đi, hiện màu đen

Chia động từ

Tương lai
япочерне́ю
тыпочерне́ешь
он / она / онопочерне́ет
мыпочерне́ем
выпочерне́ете
онипочерне́ют
Quá khứ
Giống đựcпочерне́л
Giống cáiпочерне́ла
Giống trungпочерне́ло
Số nhiềuпочерне́ли
Mệnh lệnh
Số ítпочерне́й
Số nhiềuпочерне́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—почерне́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—почерне́в, почерневши