почерне́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể че́рнетьđen đi, hiện màu đenчерне́тьđen đi, thâm đi, hóa đen, thành đen; — hiện ra đen đen, hiên lên đen thẫm
Nghĩa
- đen đi
- đen đi, hiện màu đen
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | почерне́ю |
| ты | почерне́ешь |
| он / она / оно | почерне́ет |
| мы | почерне́ем |
| вы | почерне́ете |
| они | почерне́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | почерне́л |
| Giống cái | почерне́ла |
| Giống trung | почерне́ло |
| Số nhiều | почерне́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | почерне́й |
| Số nhiều | почерне́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | почерне́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | почерне́в, почерневши |