че́рез через

khác

Nghĩa

  1. qua, xuyên quaсквозь
  2. qua, vượt qua
  3. sauпо истечении
  4. qua, nhờпосредством
  5. bằng, thông quaпосредством
  6. trong vòngtime; no more than
  7. qua, bên trênповерх
  8. xuyên quaсквозь
  9. qua+ accusative
  10. qua, bằng
  11. bằng, nhờпосредством