че́рез черезkhácNghĩaqua, xuyên quaсквозьqua, vượt quasauпо истеченииqua, nhờпосредствомbằng, thông quaпосредствомtrong vòngtime; no more thanqua, bên trênповерхxuyên quaсквозьqua+ accusativequa, bằngbằng, nhờпосредством