чемпио́нка
danh từgiống cáiđộng vật
Cặp thể чемпио́нVô địch, quán quân
Nghĩa
- Nữ vô địch, nữ quán quân
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чемпио́нка | чемпио́нки |
| Sinh cách | чемпио́нки | чемпио́нок |
| Tặng cách | чемпио́нке | чемпио́нкам |
| Đối cách | чемпио́нку | чемпио́нок |
| Công cụ cách | чемпио́нкой | чемпио́нками |
| Giới cách | чемпио́нке | чемпио́нках |