чемпио́нка чемпионка

danh từgiống cáiđộng vật

Nghĩa

  1. Nữ vô địch, nữ quán quân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчемпио́нкачемпио́нки
Sinh cáchчемпио́нкичемпио́нок
Tặng cáchчемпио́нкечемпио́нкам
Đối cáchчемпио́нкучемпио́нок
Công cụ cáchчемпио́нкойчемпио́нками
Giới cáchчемпио́нкечемпио́нках