чемпио́н чемпион

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Vô địch, quán quân

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчемпио́нчемпио́ны
Sinh cáchчемпио́начемпио́нов
Tặng cáchчемпио́нучемпио́нам
Đối cáchчемпио́начемпио́нов
Công cụ cáchчемпио́номчемпио́нами
Giới cáchчемпио́нечемпио́нах

Ví dụ

  • чемпион мира
    [nhà] vô địch thế giới, quán quân thế giới
  • чемпион по теннису
    [nhà] vô địch quần vợt, quán quân ten-nít

Từ liên quan