чемпиона́т чемпионат

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giải vô địch, dải vô địch, giải quán quân, tranh giải vô địch, tranh dải vô địchcuộc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчемпиона́тчемпиона́ты
Sinh cáchчемпиона́тачемпиона́тов
Tặng cáchчемпиона́тучемпиона́там
Đối cáchчемпиона́тчемпиона́ты
Công cụ cáchчемпиона́томчемпиона́тами
Giới cáchчемпиона́течемпиона́тах

Ví dụ

  • чемпионат мира по футболу
    giải (dải) vô địch bóng đá thế giới, cuộc tranh giải (dải) vô địch thế giới về môn bóng đá

Từ liên quan