чемпиона́т
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- Giải vô địch, dải vô địch, giải quán quân, tranh giải vô địch, tranh dải vô địchcuộc
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | чемпиона́т | чемпиона́ты |
| Sinh cách | чемпиона́та | чемпиона́тов |
| Tặng cách | чемпиона́ту | чемпиона́там |
| Đối cách | чемпиона́т | чемпиона́ты |
| Công cụ cách | чемпиона́том | чемпиона́тами |
| Giới cách | чемпиона́те | чемпиона́тах |
Ví dụ
- чемпионат мира по футболуgiải (dải) vô địch bóng đá thế giới, cuộc tranh giải (dải) vô địch thế giới về môn bóng đá