че́лядь челядь

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. đầy tớ, người hầu, gia nhân
  2. đầy tớ, người hầu hạ, kẻ hầu người hạ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchче́лядь—
Sinh cáchче́ляди—
Tặng cáchче́ляди—
Đối cáchче́лядь—
Công cụ cáchче́лядью—
Giới cáchче́ляди—

Từ đồng nghĩa