челоби́тная челобитная

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. sớ, đơn thỉnh cầu, tờ sớ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчелоби́тнаячелоби́тные
Sinh cáchчелоби́тнойчелоби́тных
Tặng cáchчелоби́тнойчелоби́тным
Đối cáchчелоби́тнуючелоби́тные
Công cụ cáchчелоби́тнойчелоби́тными
Giới cáchчелоби́тнойчелоби́тных