чаёчек

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. một chút tràsome; Diminutive of чаёк.

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчаёчек—
Sinh cáchчаёчка—
Tặng cáchчаёчку—
Đối cáchчаёчек—
Công cụ cáchчаёчком—
Giới cáchчаёчке—

Từ đồng nghĩa