ча́хнущий
tính từ
Nghĩa
- đang héo mòn, đang suy kiệt
Biến cách
| Cách | Giống đực | Giống trung | Giống cái | Số nhiều |
|---|---|---|---|---|
| Danh cách | ча́хнущий | ча́хнущее | ча́хнущая | ча́хнущие |
| Sinh cách | ча́хнущего | ча́хнущего | ча́хнущей | ча́хнущих |
| Tặng cách | ча́хнущему | ча́хнущему | ча́хнущей | ча́хнущим |
| Đối cách | ча́хнущего, ча́хнущий | ча́хнущее | ча́хнущую | ча́хнущих, ча́хнущие |
| Công cụ cách | ча́хнущим | ча́хнущим | ча́хнущей, ча́хнущею | ча́хнущими |
| Giới cách | ча́хнущем | ча́хнущем | ча́хнущей | ча́хнущих |