частота́ частота

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. Tần số

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчастота́часто́ты
Sinh cáchчастоты́часто́т
Tặng cáchчастоте́часто́там
Đối cáchчастоту́часто́ты
Công cụ cáchчастото́й, частото́ючасто́тами
Giới cáchчастоте́часто́тах

Ví dụ

  • частота пульса
    tần số mạch, nhịp mạch
  • частота колебаний маятника
    tần số dao động của con lắc
  • ток высокой частотаы
    dòng điện cao tần (tần cao, tần số cao)

Từ liên quan