частота́
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Tần số
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | частота́ | часто́ты |
| Sinh cách | частоты́ | часто́т |
| Tặng cách | частоте́ | часто́там |
| Đối cách | частоту́ | часто́ты |
| Công cụ cách | частото́й, частото́ю | часто́тами |
| Giới cách | частоте́ | часто́тах |
Ví dụ
- частота пульсаtần số mạch, nhịp mạch
- частота колебаний маятникаtần số dao động của con lắc
- ток высокой частотаыdòng điện cao tần (tần cao, tần số cao)