часо́к часок

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. Giờ, tiếng, tiếng đồng hồ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchчасо́кчаски́
Sinh cáchчаска́часко́в
Tặng cáchчаску́часка́м
Đối cáchчасо́кчаски́
Công cụ cáchчаско́мчаска́ми
Giới cáchчаске́часка́х

Ví dụ

  • на часок
    trong một giờ (tiếng, tiếng đồng hồ)

Từ liên quan