ча́до чадо

danh từgiống trungđộng vật

Nghĩa

  1. Con

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchча́доча́да
Sinh cáchча́дача́д
Tặng cáchча́дуча́дам
Đối cáchча́доча́д
Công cụ cáchча́домча́дами
Giới cáchча́деча́дах

Ví dụ

  • со всеми чадоами и домочадцами
    cả bầu đoàn thê tử, cả bầu đoàn, cả nhà

Từ đồng nghĩa