цини́зм цинизм

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Vô liêm sỉ, vô sỉ, trắng trợn, trơ trẽn, trơ tráo

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцини́зм—
Sinh cáchцини́зма—
Tặng cáchцини́зму—
Đối cáchцини́зм—
Công cụ cáchцини́змом—
Giới cáchцини́зме—

Từ liên quan