цеме́нт цемент

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xi măngпорошкообразный строительный материал
  2. Xi măng, xi-măng, ximăng
  3. Xương răng

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцеме́нтцеме́нты
Sinh cáchцеме́нтацеме́нтов
Tặng cáchцеме́нтуцеме́нтам
Đối cáchцеме́нтцеме́нты
Công cụ cáchцеме́нтомцеме́нтами
Giới cáchцеме́нтецеме́нтах

Từ liên quan