цементи́рование
danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- quá trình xi măng hóa, sự xi măng hóa, quá trình thấm cacbon, sự thấm cacbon
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | цементи́рование | — |
| Sinh cách | цементи́рования | — |
| Tặng cách | цементи́рованию | — |
| Đối cách | цементи́рование | — |
| Công cụ cách | цементи́рованием | — |
| Giới cách | цементи́ровании | — |