цементи́рование цементирование

danh từgiống trungbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. quá trình xi măng hóa, sự xi măng hóa, quá trình thấm cacbon, sự thấm cacbon

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchцементи́рование—
Sinh cáchцементи́рования—
Tặng cáchцементи́рованию—
Đối cáchцементи́рование—
Công cụ cáchцементи́рованием—
Giới cáchцементи́ровании—