цара́пнуть царапнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. cào, vạch, viết vội, ghi chép

Chia động từ

Tương lai
яцара́пну
тыцара́пнешь
он / она / оноцара́пнет
мыцара́пнем
выцара́пнете
оницара́пнут
Quá khứ
Giống đựcцара́пнул
Giống cáiцара́пнула
Giống trungцара́пнуло
Số nhiềuцара́пнули
Mệnh lệnh
Số ítцара́пни
Số nhiềuцара́пните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—цара́пнувший
Bị động—цара́пнутый
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—цара́пнув, царапнувши