хулига́нство
danh từgiống trungbất động vật
Nghĩa
- Du côn, côn đồ, du đãng, lưu manh, càn long, càn quấy, cao bồi
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хулига́нство | хулига́нства |
| Sinh cách | хулига́нства | хулига́нств |
| Tặng cách | хулига́нству | хулига́нствам |
| Đối cách | хулига́нство | хулига́нства |
| Công cụ cách | хулига́нством | хулига́нствами |
| Giới cách | хулига́нстве | хулига́нствах |