хулига́нить
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Càn quấy, giở thói du côncôn đồ, du đãng, lưu manh
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хулига́ню |
| ты | хулига́нишь |
| он / она / оно | хулига́нит |
| мы | хулига́ним |
| вы | хулига́ните |
| они | хулига́нят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хулига́нил |
| Giống cái | хулига́нила |
| Giống trung | хулига́нило |
| Số nhiều | хулига́нили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хулига́нь |
| Số nhiều | хулига́ньте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хулига́нящий | хулига́нивший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хулига́ня | хулиганив, хулиганивши |