хулига́нить хулиганить

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Càn quấy, giở thói du côncôn đồ, du đãng, lưu manh

Chia động từ

Hiện tại
яхулига́ню
тыхулига́нишь
он / она / онохулига́нит
мыхулига́ним
выхулига́ните
онихулига́нят
Quá khứ
Giống đựcхулига́нил
Giống cáiхулига́нила
Giống trungхулига́нило
Số nhiềuхулига́нили
Mệnh lệnh
Số ítхулига́нь
Số nhiềuхулига́ньте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхулига́нящийхулига́нивший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхулига́няхулиганив, хулиганивши