хрящ

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sụnупругая и твёрдая соединительная ткань
  2. sụn, sạn, sỏi, hạt sạn

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхрящхрящи́
Sinh cáchхряща́хряще́й
Tặng cáchхрящу́хряща́м
Đối cáchхрящхрящи́
Công cụ cáchхрящо́мхряща́ми
Giới cáchхряще́хряща́х

Từ liên quan