хря́щик хрящик

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. sụn, sụn non, sụn nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхря́щикхря́щики
Sinh cáchхря́щикахря́щиков
Tặng cáchхря́щикухря́щикам
Đối cáchхря́щикхря́щики
Công cụ cáchхря́щикомхря́щиками
Giới cáchхря́щикехря́щиках