хру́стнуть хрустнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. kêu rắc, kêu răng rắc

Chia động từ

Tương lai
яхру́стну
тыхру́стнешь
он / она / онохру́стнет
мыхру́стнем
выхру́стнете
онихру́стнут
Quá khứ
Giống đựcхру́стнул
Giống cáiхру́стнула
Giống trungхру́стнуло
Số nhiềuхру́стнули
Mệnh lệnh
Số ítхру́стни
Số nhiềuхру́стните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—хру́стнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—хру́стнув, хрустнувши