хрусте́ть
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể хру́стнутьkêu rắc, kêu răng rắc
Nghĩa
- Kêu răng rắc, kêu lạo xạo, kêu lạo sạo
- kêu rắc một tiếngсов.
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хрущу́ |
| ты | хрусти́шь |
| он / она / оно | хрусти́т |
| мы | хрусти́м |
| вы | хрусти́те |
| они | хрустя́т |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хрусте́л |
| Giống cái | хрусте́ла |
| Giống trung | хрусте́ло |
| Số nhiều | хрусте́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хрусти́ |
| Số nhiều | хрусти́те |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хрустя́щий | хрусте́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хрустя́ | хрустев, хрустевши |