хрусте́ть хрустеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Kêu răng rắc, kêu lạo xạo, kêu lạo sạo
  2. kêu rắc một tiếngсов.

Chia động từ

Hiện tại
яхрущу́
тыхрусти́шь
он / она / онохрусти́т
мыхрусти́м
выхрусти́те
онихрустя́т
Quá khứ
Giống đựcхрусте́л
Giống cáiхрусте́ла
Giống trungхрусте́ло
Số nhiềuхрусте́ли
Mệnh lệnh
Số ítхрусти́
Số nhiềuхрусти́те

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхрустя́щийхрусте́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхрустя́хрустев, хрустевши