хро́ника
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- ký sự, ký lụctác phẩm, bản, bài
- phim thời sựкинофильм
- Sử biên niên, biên niên sử
- tin vắn, tin ngắn, tin thời sựгазетная
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хро́ника | хро́ники |
| Sinh cách | хро́ники | хро́ник |
| Tặng cách | хро́нике | хро́никам |
| Đối cách | хро́нику | хро́ники |
| Công cụ cách | хро́никой, хро́никою | хро́никами |
| Giới cách | хро́нике | хро́никах |
Ví dụ
- семейная хроникаký sự gia đình