хро́ник хроник

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. Người bệnh kinh niênmạn tính, mãn tính

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхро́никхро́ники
Sinh cáchхро́никахро́ников
Tặng cáchхро́никухро́никам
Đối cáchхро́никахро́ников
Công cụ cáchхро́никомхро́никами
Giới cáchхро́никехро́никах

хро́ника хроника

danh từgiống cáibất động vật

Nghĩa

  1. ký sự, ký lụctác phẩm, bản, bài
  2. phim thời sựкинофильм
  3. Sử biên niên, biên niên sử
  4. tin vắn, tin ngắn, tin thời sựгазетная

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхро́никахро́ники
Sinh cáchхро́никихро́ник
Tặng cáchхро́никехро́никам
Đối cáchхро́никухро́ники
Công cụ cáchхро́никой, хро́никоюхро́никами
Giới cáchхро́никехро́никах

Ví dụ

  • семейная хроника
    ký sự gia đình

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa