хро́ник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Người bệnh kinh niênmạn tính, mãn tính
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хро́ник | хро́ники |
| Sinh cách | хро́ника | хро́ников |
| Tặng cách | хро́нику | хро́никам |
| Đối cách | хро́ника | хро́ников |
| Công cụ cách | хро́ником | хро́никами |
| Giới cách | хро́нике | хро́никах |