христиани́н христианин

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người theo đạo Cơ Đốc
  2. tín đồ Cơ Đốc giáo
  3. Tín đồ Ky-tô giáo, người theo đạo Ky-tô, giáo dânCơ-đốc giáođạo cơ đốc

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхристиани́нхристиа́не
Sinh cáchхристиани́нахристиа́н
Tặng cáchхристиани́нухристиа́нам
Đối cáchхристиани́нахристиа́н
Công cụ cáchхристиани́номхристиа́нами
Giới cáchхристиани́нехристиа́нах

Từ liên quan