Христо́с Христос

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. chúa Giê-su
  2. chúa Kitô

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchХристо́сХристы́
Sinh cáchХриста́Христо́в
Tặng cáchХристу́Христа́м
Đối cáchХриста́Христо́в
Công cụ cáchХристо́мХриста́ми
Giới cáchХристе́Христа́х

Từ liên quan