Христо́с
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chúa Giê-su
- chúa Kitô
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Христо́с | Христы́ |
| Sinh cách | Христа́ | Христо́в |
| Tặng cách | Христу́ | Христа́м |
| Đối cách | Христа́ | Христо́в |
| Công cụ cách | Христо́м | Христа́ми |
| Giới cách | Христе́ | Христа́х |
