хо́хот
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- tiếng cười ha hả
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хо́хот | хо́хоты |
| Sinh cách | хо́хота | хо́хотов |
| Tặng cách | хо́хоту | хо́хотам |
| Đối cách | хо́хот | хо́хоты |
| Công cụ cách | хо́хотом | хо́хотами |
| Giới cách | хо́хоте | хо́хотах |
