Từ điển

    хорь

    danh từgiống đựcđộng vật

    Nghĩa

    1. chồn sương
    2. chồn hôi

    Từ đồng nghĩa

    хорёкChồn hôi, chồn
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0)