хорёк
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- Chồn hôi, chồnPutorius
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хорёк | хорьки́ |
| Sinh cách | хорька́ | хорько́в |
| Tặng cách | хорьку́ | хорька́м |
| Đối cách | хорька́ | хорько́в |
| Công cụ cách | хорько́м | хорька́ми |
| Giới cách | хорьке́ | хорька́х |