холостя́к
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- người chưa kết hôn
- Người chưa vợ, trai tơ, người không vợ
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | холостя́к | холостяки́ |
| Sinh cách | холостяка́ | холостяко́в |
| Tặng cách | холостяку́ | холостяка́м |
| Đối cách | холостяка́ | холостяко́в |
| Công cụ cách | холостяко́м | холостяка́ми |
| Giới cách | холостяке́ | холостяка́х |