холостя́к холостяк

danh từgiống đựcđộng vật

Nghĩa

  1. người chưa kết hôn
  2. Người chưa vợ, trai tơ, người không vợ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхолостя́кхолостяки́
Sinh cáchхолостяка́холостяко́в
Tặng cáchхолостяку́холостяка́м
Đối cáchхолостяка́холостяко́в
Công cụ cáchхолостяко́мхолостяка́ми
Giới cáchхолостяке́холостяка́х

Từ liên quan