хмы́кающий хмыкающий

tính từ

Nghĩa

  1. đang khịt mũi, đang hừ một tiếng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхмы́кающийхмы́кающеехмы́кающаяхмы́кающие
Sinh cáchхмы́кающегохмы́кающегохмы́кающейхмы́кающих
Tặng cáchхмы́кающемухмы́кающемухмы́кающейхмы́кающим
Đối cáchхмы́кающего, хмы́кающийхмы́кающеехмы́кающуюхмы́кающих, хмы́кающие
Công cụ cáchхмы́кающимхмы́кающимхмы́кающей, хмы́кающеюхмы́кающими
Giới cáchхмы́кающемхмы́кающемхмы́кающейхмы́кающих

хмы́кать хмыкать

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. cười khì, cười thầm, cười gượng

Chia động từ

Hiện tại
яхмы́каю
тыхмы́каешь
он / она / онохмы́кает
мыхмы́каем
выхмы́каете
онихмы́кают
Quá khứ
Giống đựcхмы́кал
Giống cáiхмы́кала
Giống trungхмы́кало
Số nhiềuхмы́кали
Mệnh lệnh
Số ítхмы́кай
Số nhiềuхмы́кайте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхмы́кающийхмы́кавший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхмы́каяхмыкав, хмыкавши