хмы́кнуть хмыкнуть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. hắng giọng, khịt mũi
  2. cười khẽ

Chia động từ

Tương lai
яхмы́кну
тыхмы́кнешь
он / она / онохмы́кнет
мыхмы́кнем
выхмы́кнете
онихмы́кнут
Quá khứ
Giống đựcхмы́кнул
Giống cáiхмы́кнула
Giống trungхмы́кнуло
Số nhiềuхмы́кнули
Mệnh lệnh
Số ítхмы́кни
Số nhiềuхмы́кните

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—хмы́кнувший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—хмы́кнув, хмыкнувши