хму́рить
động từthể chưa hoàn thành
Cặp thể нахму́ритьcau mày
Nghĩa
- Cau, chau
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хму́рю |
| ты | хму́ришь |
| он / она / оно | хму́рит |
| мы | хму́рим |
| вы | хму́рите |
| они | хму́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хму́рил |
| Giống cái | хму́рила |
| Giống trung | хму́рило |
| Số nhiều | хму́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хму́рь |
| Số nhiều | хму́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хму́рящий | хму́ривший |
| Bị động | хму́римый | хму́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хму́ря | хмурив, хмуривши |
Ví dụ
- хмурить бровиcau mày, chau mày
- хмурить лицоcau mặt