нахму́рить
động từthể hoàn thành
Cặp thể хму́ритьCau, chau
Nghĩa
- cau mày
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | нахму́рю |
| ты | нахму́ришь |
| он / она / оно | нахму́рит |
| мы | нахму́рим |
| вы | нахму́рите |
| они | нахму́рят |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | нахму́рил |
| Giống cái | нахму́рила |
| Giống trung | нахму́рило |
| Số nhiều | нахму́рили |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | нахму́рь |
| Số nhiều | нахму́рьте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | нахму́ривший |
| Bị động | — | нахму́ренный |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | нахму́рив, нахмуривши, нахму́ря |