хмеле́ть
động từthể chưa hoàn thành
Nghĩa
- Say rượu, say
Chia động từ
| Hiện tại | |
|---|---|
| я | хмеле́ю |
| ты | хмеле́ешь |
| он / она / оно | хмеле́ет |
| мы | хмеле́ем |
| вы | хмеле́ете |
| они | хмеле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | хмеле́л |
| Giống cái | хмеле́ла |
| Giống trung | хмеле́ло |
| Số nhiều | хмеле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | хмеле́й |
| Số nhiều | хмеле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | хмеле́ющий | хмеле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | хмеле́я | хмелев, хмелевши |