захмеле́ть
động từthể hoàn thành
Cặp thể хмеле́тьSay rượu, say
Nghĩa
- Ngà ngà say, chếnh choáng say
Chia động từ
| Tương lai | |
|---|---|
| я | захмеле́ю |
| ты | захмеле́ешь |
| он / она / оно | захмеле́ет |
| мы | захмеле́ем |
| вы | захмеле́ете |
| они | захмеле́ют |
| Quá khứ | |
|---|---|
| Giống đực | захмеле́л |
| Giống cái | захмеле́ла |
| Giống trung | захмеле́ло |
| Số nhiều | захмеле́ли |
| Mệnh lệnh | |
|---|---|
| Số ít | захмеле́й |
| Số nhiều | захмеле́йте |
Tính động từ
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Chủ động | — | захмеле́вший |
| Bị động | — | — |
| hiện tại | quá khứ | |
|---|---|---|
| Trạng động từ | — | захмеле́в, захмелевши |