захмеле́ть захмелеть

động từthể hoàn thành

Nghĩa

  1. Ngà ngà say, chếnh choáng say

Chia động từ

Tương lai
язахмеле́ю
тызахмеле́ешь
он / она / онозахмеле́ет
мызахмеле́ем
вызахмеле́ете
онизахмеле́ют
Quá khứ
Giống đựcзахмеле́л
Giống cáiзахмеле́ла
Giống trungзахмеле́ло
Số nhiềuзахмеле́ли
Mệnh lệnh
Số ítзахмеле́й
Số nhiềuзахмеле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ động—захмеле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từ—захмеле́в, захмелевши