хмеле́вший хмелевший

tính từ

Nghĩa

  1. đã ngà ngà say, đã say dần

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхмеле́вшийхмеле́вшеехмеле́вшаяхмеле́вшие
Sinh cáchхмеле́вшегохмеле́вшегохмеле́вшейхмеле́вших
Tặng cáchхмеле́вшемухмеле́вшемухмеле́вшейхмеле́вшим
Đối cáchхмеле́вшего, хмеле́вшийхмеле́вшеехмеле́вшуюхмеле́вших, хмеле́вшие
Công cụ cáchхмеле́вшимхмеле́вшимхмеле́вшей, хмеле́вшеюхмеле́вшими
Giới cáchхмеле́вшемхмеле́вшемхмеле́вшейхмеле́вших

хмеле́ть хмелеть

động từthể chưa hoàn thành

Nghĩa

  1. Say rượu, say

Chia động từ

Hiện tại
яхмеле́ю
тыхмеле́ешь
он / она / онохмеле́ет
мыхмеле́ем
выхмеле́ете
онихмеле́ют
Quá khứ
Giống đựcхмеле́л
Giống cáiхмеле́ла
Giống trungхмеле́ло
Số nhiềuхмеле́ли
Mệnh lệnh
Số ítхмеле́й
Số nhiềuхмеле́йте

Tính động từ

hiện tạiquá khứ
Chủ độngхмеле́ющийхмеле́вший
Bị động——
hiện tạiquá khứ
Trạng động từхмеле́яхмелев, хмелевши