хи́щник
danh từgiống đựcđộng vật
Nghĩa
- chim dữ, mãnh cầm, ác điểuо птицеcon
- Kẻ tham tàn
- thú dữ, mãnh thú, ác thúо звереcon
- Động vật ăn thịt
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хи́щник | хи́щники |
| Sinh cách | хи́щника | хи́щников |
| Tặng cách | хи́щнику | хи́щникам |
| Đối cách | хи́щника | хи́щников |
| Công cụ cách | хи́щником | хи́щниками |
| Giới cách | хи́щнике | хи́щниках |