Từ điển

    хинка́ли хинкали

    danh từsố nhiềubất động vậtkhông biến cách

    Nghĩa

    1. khinkali

    Từ liên quan

    пельме́ниbánh bao Nga, bánh bao nhân thịt Nga
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)