пельме́ни
Nghĩa
- bánh bao Nga, bánh bao nhân thịt Nga
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | пельме́нь | пельме́ни |
| Sinh cách | пельме́ня | пельме́ней |
| Tặng cách | пельме́ню | пельме́ням |
| Đối cách | пельме́нь | пельме́ни |
| Công cụ cách | пельме́нем | пельме́нями |
| Giới cách | пельме́не | пельме́нях |