пельме́нь пельмень

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. bánh bột nhân thịt Ngaкушанье
  2. bánh bột nhân thịt

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchпельме́ньпельме́ни
Sinh cáchпельме́няпельме́ней
Tặng cáchпельме́нюпельме́ням
Đối cáchпельме́ньпельме́ни
Công cụ cáchпельме́немпельме́нями
Giới cáchпельме́непельме́нях

Từ liên quan