хво́я
danh từgiống cáibất động vật
Nghĩa
- Lá kim
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хво́я | хво́и |
| Sinh cách | хво́и | хво́й |
| Tặng cách | хво́е | хво́ям |
| Đối cách | хво́ю | хво́и |
| Công cụ cách | хво́ей, хво́ею | хво́ями |
| Giới cách | хво́е | хво́ях |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хво́я | хво́и |
| Sinh cách | хво́и | хво́й |
| Tặng cách | хво́е | хво́ям |
| Đối cách | хво́ю | хво́и |
| Công cụ cách | хво́ей, хво́ею | хво́ями |
| Giới cách | хво́е | хво́ях |