Từ điển

    хво́я хвоя

    danh từgiống cáibất động vật

    Nghĩa

    1. Lá kim

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchхво́яхво́и
    Sinh cáchхво́ихво́й
    Tặng cáchхво́ехво́ям
    Đối cáchхво́юхво́и
    Công cụ cáchхво́ей, хво́еюхво́ями
    Giới cáchхво́ехво́ях

    Từ liên quan

    хво́йныйTùng bách, cây lá kim; tùng bách, thông
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · vi.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)