хво́йный хвойный

tính từ

Nghĩa

  1. Tùng bách, cây lá kim
  2. tùng bách, thôngдобываемый из хвоиbằng

Biến cách

CáchGiống đựcGiống trungGiống cáiSố nhiều
Danh cáchхво́йныйхво́йноехво́йнаяхво́йные
Sinh cáchхво́йногохво́йногохво́йнойхво́йных
Tặng cáchхво́йномухво́йномухво́йнойхво́йным
Đối cáchхво́йный, хво́йногохво́йноехво́йнуюхво́йные, хво́йных
Công cụ cáchхво́йнымхво́йнымхво́йной, хво́йноюхво́йными
Giới cáchхво́йномхво́йномхво́йнойхво́йных
Dạng ngắnхво́енхво́йнохво́йнахво́йны

Ví dụ

  • хвойный запах
    mùi tùng bách, mùi thông
  • хвойное дерево
    cây lá kim
  • хвойные
    бот. — bộ tùng bách, bộ thông (Coniferales)