хвост
danh từgiống đựcbất động vật
Nghĩa
- đuôiпридаток на задней части тела у животных
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | хво́ст | хвосты́ |
| Sinh cách | хвоста́ | хвосто́в |
| Tặng cách | хвосту́ | хвоста́м |
| Đối cách | хво́ст | хвосты́ |
| Công cụ cách | хвосто́м | хвоста́ми |
| Giới cách | хвосте́ | хвоста́х |
