хвосте́ц хвостец

danh từgiống đựcbất động vật

Nghĩa

  1. xương cụt, đuôi cụt
  2. đuôi nhỏ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchхвосте́цхвостцы́
Sinh cáchхвостца́хвостцо́в
Tặng cáchхвостцу́хвостца́м
Đối cáchхвосте́цхвостцы́
Công cụ cáchхвостцо́мхвостца́ми
Giới cáchхвостце́хвостца́х